Chữ ký số công cộng CA2
contact@ca2.vnHotline 0963 457 686

Bảng giá dịch vụ

Chọn nhóm dịch vụ để xem và so sánh các gói.

Giá cập nhật

Chữ ký số

Chữ ký số CA2 Token

So sánh giá đăng ký mới và gia hạn theo thời hạn.

VNĐ
CA2 Token theo đối tượng và thời hạn
Đối tượng / Hình thức1 năm2 năm3 năm
Doanh nghiệpĐăng ký mới1.793.880đCông bố 1.827.100đ2.191.360đCông bố 2.741.200đ2.354.240đCông bố 3.110.800đ
Doanh nghiệpGia hạn1.253.880đCông bố 1.277.100đ1.751.360đCông bố 2.191.200đ2.354.440đCông bố 2.907.300đ
Cá nhânĐăng ký mới1.089.000đ1.529.000đ1.870.000đCông bố 1.980.000đ
Cá nhânGia hạn539.100đ979.000đ1.430.000đ
Hộ kinh doanhUSB TokenLiên hệ báo giá

Chữ ký số từ xa CA2

Remote Signing · Không sử dụng USB Token

VNĐ
Giá CA2 Remote Signing
Hình thứcĐơn vị sử dụngGiá công bố
Thuê bao1 tháng / 1 cặp tài khoảnTừ 5.000đ
Theo giao dịch1 lô 3 giao dịchTừ 1.000đ

Hóa đơn điện tử

Hóa đơn điện tử CA2 eInvoice

Chọn theo số lượng hóa đơn cần sử dụng.

VNĐ
So sánh các gói hóa đơn CA2
Số lượng hóa đơnMã góiGiá gói
300 hóa đơnEL-300800.000đ
500 hóa đơnEL-500925.000đ
1000 hóa đơnEL-10001.175.000đ
2000 hóa đơnEL-20001.600.000đ
5000 hóa đơnEL-50002.750.000đ
10000 hóa đơnEL-100004.000.000đ
Trên 10.000 hóa đơnEL-EXTRALiên hệ báo giá

Phần mềm BHXH

BHXH · Phần mềm riêng

So sánh EFY, VNPT, BKAV và Viettel trong cùng một bảng.

VNĐ
So sánh BHXH — Phần mềm riêng. Thời hạn không được quy đổi.
Nhà cung cấp / GóiQuy mô / Khu vực1 năm18 tháng2 năm33 tháng3 năm4 năm5 năm
EFYEFY-eBHXH1–100 LĐ590.000đCông bố 650.000đ980.000đCông bố 1.200.000đ1.280.000đCông bố 1.500.000đ
EFYEFY-eBHXHTrên 100 LĐ1.500.000đCông bố 1.800.000đ2.400.000đCông bố 2.800.000đ2.700.000đCông bố 3.200.000đ
VNPTVNPT BHXH≤ 100 lao độngToàn quốc540.000đ864.000đ1.026.000đ1.296.000đ
VNPTVNPT BHXH≤ 1000 lao độngToàn quốc864.000đ1.382.000đ1.641.600đ1.900.800đ
VNPTVNPT BHXHKhông giới hạn lao độngToàn quốc1.188.000đ1.900.800đ2.257.200đ2.538.000đ
BKAVIVAN · Cơ bảnTổ chức/DN <50 lao động490.000đ874.000đ1.100.000đCông bố 1.266.000đ
BKAVIVAN · Nâng caoTổ chức/DN <50 lao động982.000đ1.365.000đ1.760.000đ
BKAVIVAN · Cơ bảnTổ chức/DN 50–100 lao động991.000đ1.200.000đCông bố 1.375.000đ1.600.000đCông bố 1.767.000đ
BKAVIVAN · Nâng caoTổ chức/DN 50–100 lao động1.491.000đ1.875.000đ2.267.000đ
BKAVIVAN · Cơ bảnTổ chức/DN không giới hạn1.200.000đCông bố 1.391.000đ1.600.000đCông bố 1.775.000đ2.000.000đCông bố 2.167.000đ
BKAVIVAN · Nâng caoTổ chức/DN không giới hạn1.891.000đ2.275.000đ2.667.000đ
BKAVIVAN · Cơ bảnHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn220.000đ400.000đ570.000đ
BKAVIVAN · Nâng caoHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn490.000đ874.000đ1.100.000đ
VIETTELvBHXH≤ 100 lao động540.000đ864.000đ1.026.000đ
VIETTELvBHXH≤ 1.000 lao động864.000đ1.382.000đ1.641.000đ
VIETTELvBHXHKhông giới hạn1.188.000đ1.900.000đ2.248.000đ

Dấu —: chưa có mức giá cho thời hạn này. Các mốc 18, 33, 48 tháng được giữ đúng theo gói, không quy đổi thành 1–3 năm.

BHXH · Combo kèm chữ ký số

So sánh gói phần mềm đi kèm chữ ký số.

VNĐ
So sánh BHXH — Combo kèm chữ ký số. Thời hạn không được quy đổi.
Nhà cung cấp / GóiQuy mô / Khu vực18 tháng33 tháng4 năm
VNPTCombo · Đăng ký mớiDưới 10 lao độngHà Nội1.458.000đ2.278.800đ2.646.000đ
VNPTCombo · Gia hạnDưới 10 lao độngHà Nội1.296.000đ2.116.800đ2.484.000đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiDưới 10 lao độngTP.HCM1.458.000đ2.278.800đ2.646.000đ
VNPTCombo · Gia hạnDưới 10 lao độngTP.HCM1.296.000đ2.116.800đ2.484.000đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiDưới 100 lao độngHà Nội1.717.200đ2.808.000đ3.127.680đ
VNPTCombo · Gia hạnDưới 100 lao độngHà Nội1.555.200đ2.646.000đ2.965.680đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiDưới 100 lao độngTP.HCM1.717.200đ2.808.000đ3.127.680đ
VNPTCombo · Gia hạnDưới 100 lao độngTP.HCM1.555.200đ2.646.000đ2.965.680đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiDưới 1.000 lao độngHà Nội2.025.000đ3.261.600đ3.704.400đ
VNPTCombo · Gia hạnDưới 1.000 lao độngHà Nội1.863.000đ3.099.600đ3.542.400đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiDưới 1.000 lao độngTP.HCM2.025.000đ3.261.600đ3.704.400đ
VNPTCombo · Gia hạnDưới 1.000 lao độngTP.HCM1.863.000đ3.099.600đ3.542.400đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiKhông giới hạn lao độngHà Nội2.322.000đ3.754.080đ4.287.600đ
VNPTCombo · Gia hạnKhông giới hạn lao độngHà Nội2.160.000đ3.592.080đ4.125.600đ
VNPTCombo · Đăng ký mớiKhông giới hạn lao độngTP.HCM2.322.000đ3.754.080đ4.287.600đ
VNPTCombo · Gia hạnKhông giới hạn lao độngTP.HCM2.160.000đ3.592.080đ4.125.600đ
VIETTELCombo · Đăng ký mới≤ 10 lao động1.835.000đ2.679.000đ3.080.000đ
VIETTELCombo · Đăng ký mới10–100 lao động2.094.000đ3.185.000đ3.570.000đ
VIETTELCombo · Đăng ký mới1.000 lao động2.395.000đ3.639.000đ
VIETTELCombo · Đăng ký mớiTrên 1.000 lao động2.750.000đ4.200.000đ4.752.000đ
VIETTELCombo · Gia hạn≤ 10 lao động1.295.000đ2.139.000đ2.530.000đ
VIETTELCombo · Gia hạn10–100 lao động1.554.000đ2.645.000đ3.020.000đ
VIETTELCombo · Gia hạn100–1.000 lao động1.855.000đ3.099.000đ3.608.000đ
VIETTELCombo · Gia hạnKhông giới hạn2.159.000đ3.583.000đ
VIETTELCombo · Đăng ký mới100–1.000 lao động4.158.000đ
VIETTELCombo · Gia hạnTrên 1.000 lao động4.202.000đ

Dấu —: chưa có mức giá cho thời hạn này. Các mốc 18, 33, 48 tháng được giữ đúng theo gói, không quy đổi thành 1–3 năm.

Phần mềm hải quan

FPT VNACCS · Gói tờ khai

So sánh số lượng tờ khai và thời hạn sử dụng.

VNĐ
FPT VNACCS theo gói tờ khai
Số lượng tờ khaiThời hạnGiá gói
50 tờ khai24 tháng1.650.000đ
100 tờ khai36 tháng2.750.000đ
300 tờ khai60 tháng5.750.000đ

FPT VNACCS · Theo nghiệp vụ

Tách riêng phí bản quyền và phí dịch vụ hằng năm.

VNĐ
So sánh hải quan FPT theo nghiệp vụ
Nghiệp vụĐối tượng / Chức năngBản quyềnDịch vụ / năm
Kinh doanh – đầu tưKhách hàng trực tiếpMiễn phí1.450.000đ
Kinh doanh – đầu tưĐại lý hải quan2.100.000đ650.000đ
Gia côngKhách hàng trực tiếp — Khai tờ khai2.500.000đ2.150.000đ
Gia côngKhách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho3.000.000đ3.500.000đ
Gia côngĐại lý hải quan — Khai tờ khai3.500.000đ1.750.000đ
Gia côngĐại lý hải quan — BCQT + kế toán kho4.900.000đ2.250.000đ
Sản xuất – xuất khẩuKhách hàng trực tiếp — Khai tờ khai2.500.000đ2.150.000đ
Sản xuất – xuất khẩuKhách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho3.000.000đ3.500.000đ
Sản xuất – xuất khẩuĐại lý hải quan — Khai tờ khai3.500.000đ1.750.000đ
Sản xuất – xuất khẩuĐại lý hải quan — BCQT + kế toán kho4.900.000đ2.250.000đ
Chế xuấtKhách hàng trực tiếp — Khai tờ khai2.500.000đ2.150.000đ
Chế xuấtKhách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho3.000.000đ3.500.000đ
Chế xuấtĐại lý hải quan — Khai tờ khai3.500.000đ1.750.000đ
Chế xuấtĐại lý hải quan — BCQT + kế toán kho4.900.000đ2.250.000đ

Đơn vị: VNĐ. Ưu tiên giá thanh toán; nếu chưa có, hiển thị giá công bố. Vui lòng xác nhận VAT, ưu đãi và phí đi kèm trước khi đăng ký.

Hotline tư vấn