Bảng giá dịch vụ
Chọn nhóm dịch vụ để xem và so sánh các gói.
Chữ ký số
Chữ ký số CA2 Token
So sánh giá đăng ký mới và gia hạn theo thời hạn.
| Đối tượng / Hình thức | 1 năm | 2 năm | 3 năm |
|---|---|---|---|
| Doanh nghiệpĐăng ký mới | 1.793.880đCông bố 1.827.100đ | 2.191.360đCông bố 2.741.200đ | 2.354.240đCông bố 3.110.800đ |
| Doanh nghiệpGia hạn | 1.253.880đCông bố 1.277.100đ | 1.751.360đCông bố 2.191.200đ | 2.354.440đCông bố 2.907.300đ |
| Cá nhânĐăng ký mới | 1.089.000đ | 1.529.000đ | 1.870.000đCông bố 1.980.000đ |
| Cá nhânGia hạn | 539.100đ | 979.000đ | 1.430.000đ |
| Hộ kinh doanhUSB Token | Liên hệ báo giá | ||
Chữ ký số từ xa CA2
Remote Signing · Không sử dụng USB Token
| Hình thức | Đơn vị sử dụng | Giá công bố |
|---|---|---|
| Thuê bao | 1 tháng / 1 cặp tài khoản | Từ 5.000đ |
| Theo giao dịch | 1 lô 3 giao dịch | Từ 1.000đ |
Hóa đơn điện tử
Hóa đơn điện tử CA2 eInvoice
Chọn theo số lượng hóa đơn cần sử dụng.
| Số lượng hóa đơn | Mã gói | Giá gói |
|---|---|---|
| 300 hóa đơn | EL-300 | 800.000đ |
| 500 hóa đơn | EL-500 | 925.000đ |
| 1000 hóa đơn | EL-1000 | 1.175.000đ |
| 2000 hóa đơn | EL-2000 | 1.600.000đ |
| 5000 hóa đơn | EL-5000 | 2.750.000đ |
| 10000 hóa đơn | EL-10000 | 4.000.000đ |
| Trên 10.000 hóa đơn | EL-EXTRA | Liên hệ báo giá |
Phần mềm BHXH
BHXH · Phần mềm riêng
So sánh EFY, VNPT, BKAV và Viettel trong cùng một bảng.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy mô / Khu vực | 1 năm | 18 tháng | 2 năm | 33 tháng | 3 năm | 4 năm | 5 năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFYEFY-eBHXH | 1–100 LĐ | 590.000đCông bố 650.000đ | — | 980.000đCông bố 1.200.000đ | — | 1.280.000đCông bố 1.500.000đ | — | — |
| EFYEFY-eBHXH | Trên 100 LĐ | 1.500.000đCông bố 1.800.000đ | — | 2.400.000đCông bố 2.800.000đ | — | 2.700.000đCông bố 3.200.000đ | — | — |
| VNPTVNPT BHXH | ≤ 100 lao độngToàn quốc | — | 540.000đ | — | 864.000đ | — | 1.026.000đ | 1.296.000đ |
| VNPTVNPT BHXH | ≤ 1000 lao độngToàn quốc | — | 864.000đ | — | 1.382.000đ | — | 1.641.600đ | 1.900.800đ |
| VNPTVNPT BHXH | Không giới hạn lao độngToàn quốc | — | 1.188.000đ | — | 1.900.800đ | — | 2.257.200đ | 2.538.000đ |
| BKAVIVAN · Cơ bản | Tổ chức/DN <50 lao động | 490.000đ | — | 874.000đ | — | 1.100.000đCông bố 1.266.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Nâng cao | Tổ chức/DN <50 lao động | 982.000đ | — | 1.365.000đ | — | 1.760.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Cơ bản | Tổ chức/DN 50–100 lao động | 991.000đ | — | 1.200.000đCông bố 1.375.000đ | — | 1.600.000đCông bố 1.767.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Nâng cao | Tổ chức/DN 50–100 lao động | 1.491.000đ | — | 1.875.000đ | — | 2.267.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Cơ bản | Tổ chức/DN không giới hạn | 1.200.000đCông bố 1.391.000đ | — | 1.600.000đCông bố 1.775.000đ | — | 2.000.000đCông bố 2.167.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Nâng cao | Tổ chức/DN không giới hạn | 1.891.000đ | — | 2.275.000đ | — | 2.667.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Cơ bản | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn | 220.000đ | — | 400.000đ | — | 570.000đ | — | — |
| BKAVIVAN · Nâng cao | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn | 490.000đ | — | 874.000đ | — | 1.100.000đ | — | — |
| VIETTELvBHXH | ≤ 100 lao động | — | 540.000đ | — | 864.000đ | — | 1.026.000đ | — |
| VIETTELvBHXH | ≤ 1.000 lao động | — | 864.000đ | — | 1.382.000đ | — | 1.641.000đ | — |
| VIETTELvBHXH | Không giới hạn | — | 1.188.000đ | — | 1.900.000đ | — | 2.248.000đ | — |
Không có gói phù hợp với lựa chọn này.
Dấu —: chưa có mức giá cho thời hạn này. Các mốc 18, 33, 48 tháng được giữ đúng theo gói, không quy đổi thành 1–3 năm.
BHXH · Combo kèm chữ ký số
So sánh gói phần mềm đi kèm chữ ký số.
| Nhà cung cấp / Gói | Quy mô / Khu vực | 18 tháng | 33 tháng | 4 năm |
|---|---|---|---|---|
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Dưới 10 lao độngHà Nội | 1.458.000đ | 2.278.800đ | 2.646.000đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Dưới 10 lao độngHà Nội | 1.296.000đ | 2.116.800đ | 2.484.000đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Dưới 10 lao độngTP.HCM | 1.458.000đ | 2.278.800đ | 2.646.000đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Dưới 10 lao độngTP.HCM | 1.296.000đ | 2.116.800đ | 2.484.000đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Dưới 100 lao độngHà Nội | 1.717.200đ | 2.808.000đ | 3.127.680đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Dưới 100 lao độngHà Nội | 1.555.200đ | 2.646.000đ | 2.965.680đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Dưới 100 lao độngTP.HCM | 1.717.200đ | 2.808.000đ | 3.127.680đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Dưới 100 lao độngTP.HCM | 1.555.200đ | 2.646.000đ | 2.965.680đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Dưới 1.000 lao độngHà Nội | 2.025.000đ | 3.261.600đ | 3.704.400đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Dưới 1.000 lao độngHà Nội | 1.863.000đ | 3.099.600đ | 3.542.400đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Dưới 1.000 lao độngTP.HCM | 2.025.000đ | 3.261.600đ | 3.704.400đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Dưới 1.000 lao độngTP.HCM | 1.863.000đ | 3.099.600đ | 3.542.400đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Không giới hạn lao độngHà Nội | 2.322.000đ | 3.754.080đ | 4.287.600đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Không giới hạn lao độngHà Nội | 2.160.000đ | 3.592.080đ | 4.125.600đ |
| VNPTCombo · Đăng ký mới | Không giới hạn lao độngTP.HCM | 2.322.000đ | 3.754.080đ | 4.287.600đ |
| VNPTCombo · Gia hạn | Không giới hạn lao độngTP.HCM | 2.160.000đ | 3.592.080đ | 4.125.600đ |
| VIETTELCombo · Đăng ký mới | ≤ 10 lao động | 1.835.000đ | 2.679.000đ | 3.080.000đ |
| VIETTELCombo · Đăng ký mới | 10–100 lao động | 2.094.000đ | 3.185.000đ | 3.570.000đ |
| VIETTELCombo · Đăng ký mới | 1.000 lao động | 2.395.000đ | 3.639.000đ | — |
| VIETTELCombo · Đăng ký mới | Trên 1.000 lao động | 2.750.000đ | 4.200.000đ | 4.752.000đ |
| VIETTELCombo · Gia hạn | ≤ 10 lao động | 1.295.000đ | 2.139.000đ | 2.530.000đ |
| VIETTELCombo · Gia hạn | 10–100 lao động | 1.554.000đ | 2.645.000đ | 3.020.000đ |
| VIETTELCombo · Gia hạn | 100–1.000 lao động | 1.855.000đ | 3.099.000đ | 3.608.000đ |
| VIETTELCombo · Gia hạn | Không giới hạn | 2.159.000đ | 3.583.000đ | — |
| VIETTELCombo · Đăng ký mới | 100–1.000 lao động | — | — | 4.158.000đ |
| VIETTELCombo · Gia hạn | Trên 1.000 lao động | — | — | 4.202.000đ |
Không có gói phù hợp với lựa chọn này.
Dấu —: chưa có mức giá cho thời hạn này. Các mốc 18, 33, 48 tháng được giữ đúng theo gói, không quy đổi thành 1–3 năm.
Phần mềm hải quan
FPT VNACCS · Gói tờ khai
So sánh số lượng tờ khai và thời hạn sử dụng.
| Số lượng tờ khai | Thời hạn | Giá gói |
|---|---|---|
| 50 tờ khai | 24 tháng | 1.650.000đ |
| 100 tờ khai | 36 tháng | 2.750.000đ |
| 300 tờ khai | 60 tháng | 5.750.000đ |
FPT VNACCS · Theo nghiệp vụ
Tách riêng phí bản quyền và phí dịch vụ hằng năm.
| Nghiệp vụ | Đối tượng / Chức năng | Bản quyền | Dịch vụ / năm |
|---|---|---|---|
| Kinh doanh – đầu tư | Khách hàng trực tiếp | Miễn phí | 1.450.000đ |
| Kinh doanh – đầu tư | Đại lý hải quan | 2.100.000đ | 650.000đ |
| Gia công | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | 2.500.000đ | 2.150.000đ |
| Gia công | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | 3.000.000đ | 3.500.000đ |
| Gia công | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | 3.500.000đ | 1.750.000đ |
| Gia công | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | 4.900.000đ | 2.250.000đ |
| Sản xuất – xuất khẩu | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | 2.500.000đ | 2.150.000đ |
| Sản xuất – xuất khẩu | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | 3.000.000đ | 3.500.000đ |
| Sản xuất – xuất khẩu | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | 3.500.000đ | 1.750.000đ |
| Sản xuất – xuất khẩu | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | 4.900.000đ | 2.250.000đ |
| Chế xuất | Khách hàng trực tiếp — Khai tờ khai | 2.500.000đ | 2.150.000đ |
| Chế xuất | Khách hàng trực tiếp — Thanh khoản + BCQT + kế toán kho | 3.000.000đ | 3.500.000đ |
| Chế xuất | Đại lý hải quan — Khai tờ khai | 3.500.000đ | 1.750.000đ |
| Chế xuất | Đại lý hải quan — BCQT + kế toán kho | 4.900.000đ | 2.250.000đ |
Đơn vị: VNĐ. Ưu tiên giá thanh toán; nếu chưa có, hiển thị giá công bố. Vui lòng xác nhận VAT, ưu đãi và phí đi kèm trước khi đăng ký.
